Ống nước và phụ kiện PPR FS Máy năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, BẢO HÀNH UY TÍN, CHẤT LƯỢNG tốt nhất TPHCM, mua, bán, dịch vụ, sửa chữa, bảo trì.

Chi tiết sản phẩm

Ống nước và phụ kiện PPR FS

Công nghệ và hạt nhựa tiêu chuẩn Đức, nhập khẩu và phân phối chính thức tại việt nam bởi BAOAN CORPORATION.

    Tp HCM, ngày 07/02/2010
BẢNG GIÁ
ỐNG NƯỚC VÀ PHỤ KIỆN PPR FS CAO CẤP
Kính gửi quý khách hàng
Công ty CP TMXD BẢO AN xin trân trọng gửi đến Quí Công ty và Khách hàng bảng giá ống nước và phụ kiện PPR FS (Germany technology) từ ngày 07-02-2010 như sau:
HÌNH Mã hàng Tên hàng/ Kích cỡ Đơn vị Đơn giá
I. Ống nước nóng FS GREENLIFE PN 20

 
YB10008 Ống PN20 20 x 3.4mm m 38,500  
YB10010 Ống PN20 25 x 4.2mm m 64,000  
YB10012 Ống PN20 32 x 5.4mm m 89,500  
YB10014 Ống PN20 40 x 6.7mm m 152,200  
YB10016 Ống PN20 50 x 8.4mm m 272,400  
YB10018 Ống PN20 63 x 10.5mm m 430,000  
         
II. Ống nước lạnh FS GREENLIFE PN 10

 
YB15008 Ống PN10 20 x 1.9mm m 29,900  
YB15010 Ống PN10 25 x 2.3mm m 45,900  
YB15012 Ống PN10 32 x 2.9mm m 71,600  
YB15014 Ống PN10 40 x 3.7mm m 113,500  
YB15016 Ống PN10 50 x 4.6mm m 175,800  
YB15018 Ống PN10 63 x 5.8mm m 277,700  
YB15020 Ống PN10 75 x 6.8mm m 387,000  
         
III. PHỤ KIỆN        
1. Măng sông        

 
YM11008 Măng sông 20 mm Cái 6,000  
YM11010 Măng sông 25 mm Cái 7,800  
YM11012 Măng sông 32 mm Cái 13,600  
YM11014 Măng sông 40 mm Cái 20,400  
YM11016 Măng sông 50 mm Cái 54,600  
YM11018 Măng sông 63 mm Cái 125,000  
YM11020 Măng sông 75 mm Cái 163,600  
2. Co 900        

 
YD12008 Co 900 - 20mm Cái 8,400  
YD12010 Co 900 - 25mm Cái 10,700  
YD12012 Co 900 - 32mm Cái 20,000  
YD12014 Co 900 - 40mm Cái 38,700  
YD12016 Co 900 - 50mm Cái 102,800  
YD12018 Co 900 - 63mm Cái 191,600  
YD12020 Co 900 - 75mm Cái 285,900  
         
3. Co 900 một đầu nối trong/ngoài

 
YKD12008 Co 900  - 20mm Cái 11,500  
YKD12010 Co 900- 25mm Cái 26,600  
YKD12012 Co 900 - 32mm Cái 35,800  
         
4. Co 450         

 
YD12508 Co 450 - 20mm Cái 8,600  
YD12510 Co 450 - 25mm Cái 10,400  
YD12512 Co 450 - 32mm Cái 24,600  
YD12514 Co 450 - 40mm Cái 49,600  
YD12516 Co 450 - 50mm Cái 83,900  
YD12518 Co 450 - 63mm Cái 117,300  
5. Tê đều        

 
YT13108 Tê đều 900 - 20mm Cái 9,500  
YT13110 Tê đều 900 - 25mm Cái 13,600  
YT13112 Tê đều 900 - 32mm Cái 30,200  
YT13114 Tê đều 900 - 40mm Cái 64,800  
YT13116 Tê đều 900 - 50mm Cái 115,500  
YT13118 Tê đều 900 - 63mm Cái 292,800  
YT13120 Tê đều 900 - 75mm Cái 318,900  
6. Tê giảm        

 
YT13522 Tê giảm 25-20-25mm Cái 21,900  
YT13524 Tê giảm 25-20-20mm Cái 23,000  
YT13536 Tê giảm 32-20-20mm Cái 67,400  
YT13538 Tê giảm 32-20-25mm Cái 67,900  
YT13534 Tê giảm 32-20-32mm Cái 28,600  
YT13540 Tê giảm 32-25-32mm Cái 30,500  
7. Măng sông giảm      

 
YR11112 MX giảm 25-20mm Cái 7,000  
YR11114 MX giảm 32-20mm Cái 14,800  
YR11116 MX giảm 32-25mm Cái 15,200  
YR11118 MX giảm 40-25mm Cái 18,500  
YR11120 MS giảm 40-32mm Cái 19,700  
YR11122 MS giảm 50-32mm Cái 24,000  
YR11124 MS giảm 50-40mm Cái 25,500  
YR11126 MS giảm 63-40mm Cái 100,700  
YR11128 MS giảm 63-50mm Cái 102,600  
YR11130 MS giảm 75-50mm Cái 119,500  
YR11132 MS giảm 75-63mm Cái 130,800  
8. Nút bít        

 
YKB14108 Nút bít 20mm Cái 5,800  
YKB14110 Nút bít 25mm Cái 10,600  
YKB14112 Nút bít 32mm Cái 16,000  
YKB14114 Nút bít 40mm Cái 25,900  
YKB14116 Nút bít 50mm Cái 43,000  
YKB14118 Nút bít 63mm Cái 73,400  
YKB14120 Nút bít 75mm Cái 167,500  
9. Nút bít có ren        

 
YK48110 Nút bít có ren 20mm Cái 8,500  
  YK48112 Nút bít có ren 25mm Cái 11,400  
10. Ống tránh        

 
YK16108 Ống tránh 20mm Cái 27,600  
YK16110 Ống tránh 25mm Cái 43,000  
YK16112 Ống tránh 32mm Cái 70,000  
         
         
         
11. Măng sông ren ngoài

 
YN21208 MSRN 20-1/2" Cái 70,800  
YN21210 MSRN 20-3/4" Cái 109,600  
YN21212 MSRN 25-1/2" Cái 79,200  
YN21214 MSRN 25-3/4" Cái 108,000  
YN21216 MSRN 32-1" Cái 296,000  
YN21218 MSRN 40-1" Cái 491,000  
12. Măng sông ren trong

 
YN21008 MS ren trong 20-1/2" Cái 51,500  
YN21010 MS ren trong 20-3/4" Cái 79,900  
YN21014 MS ren trong 25-1/2" Cái 58,900  
YN21012 MS ren trong 25-3/4" Cái 72,000  
YN21016 MS ren trong 32-1" Cái 124,500  
13. Co ren ngoài        

 
YD23508 Co ren ngoài 20-1/2" Cái 80,800  
YD23510 Co ren ngoài 20-3/4" Cái 111,600  
YD23514 Co ren ngoài 25-1/2" Cái 88,500  
YD23512 Co ren ngoài 25-3/4" Cái 114,000  
YD23516 Co ren ngoài 32-3/4" Cái 173,000  
YD23518 Co ren ngoài 32-1" Cái 194,700  
14. Co ren trong        

 
YD23008 Co ren trong 20-1/2" Cái 56,800  
YD23010 Co ren trong 20-3/4" Cái 97,000  
YD23014 Co ren trong 25-1/2" Cái 68,000  
YD23012 Co ren trong 25-3/4" Cái 162,400  
YD23016 Co ren trong 32-3/4" Cái 210,300  
YD23018 Co ren trong 32-1" Cái 280,000  
15. Co ren trong gắn tường
  YB20108 Co ren trong 20-1/2" Cái 70,000  
16. Tê ren ngoài        

 
YT25506 Tê ren ngoài 20-1/2" Chieác 83,300  
YT25508 Tê ren ngoài 20-3/4" Chieác 113,300  
YT25510 Tê ren ngoài 25-1/2" Chieác 86,500  
YT25512 Tê ren ngoài 25-3/4" Chieác 119,000  
17. Tê ren trong        

 
YT25006 Tê ren trong 20-1/2" Cái 58,600  
YT25008 Tê ren trong 20-3/4" Cái 82,900  
YT25010 Tê ren trong 25-1/2" Cái 66,200  
YT25012 Tê ren trong 25-3/4" Cái 86,000  
YT25016 Tê ren trong 32-1" Cái 156,400  
18. Rắc co ren ngoài      

 
YN21308 Rắc co ren ngoài 20-1/2" Cái 155,600  
YN21310 Rắc co ren ngoài 25-3/4" Cái 266,000  
YN21312 Rắc co ren ngoài 32-1" Cái 317,000  
YN21314 Rắc co ren ngoài 20-3/4" Cái 260,000  
YN21316 Rắc co ren ngoài 20-1" Cái 319,000  
YN21318 Rắc co ren ngoài 25-1" Cái 317,000  
YN21320 Rắc co ren ngoài 40-1 1/4" Cái 481,800  
YN21322 Rắc co ren ngoài 50-1 1/2" Cái 650,300  
         
         
         
         
19. Rắc co ren trong      

 
YN21108 Rắc co ren trong 20-1/2" Chiếc 145,800  
YN21110 Rắc co ren trong 25-3/4" Chiếc 266,000  
YN21112 Rắc co ren trong 32-1" Chiếc 268,000  
YN21114 Rắc co ren trong 20-3/4" Chiếc 254,000  
YN21116 Rắc co ren trong  20-1" Chiếc 264,000  
YN21118 Rắc co ren trong  25-1" Chiếc 254,000  
20. Rắc co nhựa        

 
YR47310 Rắc co nhựa 20mm Chiếc 140,700  
YR47312 Rắc co nhựa25mm Chiếc 190,000  
YR47314 Rắc co nhựa32mm Chiếc 281,400  
YR47316 Rắc co nhựa 40mm Chiếc 300,000  
YR47318 Rắc co nhựa 50mm Chiếc 412,600  
YR47320 Rắc co nhựa 63mm Chiếc 497,000  
YR47322 Rắc co nhựa 75mm Chiếc 1,162,900  
21. Măng sông ren trong có tay vặn    

 
YN21124 MS ren trong có tay vặn 32-1" Chiếc 258,300  
YN21126 MS ren trong có tay vặn 40-1 1/4" Chiếc 486,200  
YN21128 MS ren trong có tay vặn 50-1 1/2" Chiếc 564,500  
YN21130 MS ren trong có tay vặn  63-2" Chiếc 883,500  
YN21132 MS ren trong có tay vặn 75-2 1/2" Chiếc 1,585,500  
22.Măng sông ren ngoài có tay vặn        

 
YN21424 MS ren ngoài có tay vặn 32-1" Chiếc 321,500  
YN21426 MS ren ngoài có tay vặn 40-1 1/4" Chiếc 594,900  
YN21428 MS ren ngoài có tay vặn 50-1 1/2" Chiếc 806,800  
YN21430 MS ren ngoài có tay vặn 63-2" Chiếc 1,193,500  
YN21432 MS ren ngoài có tay vặn 75-2 1/2" Chiếc 1,846,800  
23. Van các loại        
       
   
     
 
 
YV40808 Van tay vặn 20-1/2" Chiếc 230,300  
YV40810 Van tay vặn 25-3/4" Chiếc 242,400  
YV40812 Van tay vặn 32-1" Chiếc 485,400  
YV40856 Van tay chụp mạ croom20-1/2" Chiếc 472,600  
YV40860 Van tay chụp mạ croom 25-3/4" Chiếc 533,200  
24. Van bi gạt        
 
YKV40880  Van bi gạt 20mm Chiếc 317,800  
YKV40882 Van bi gạt  25mm Chiếc 532,500  
YKV40884 Van bi gạt 32mm Chiếc 892,400  
YKV40886 Van bi gạt 40mm Chiếc 1,574,800  
YKV40888 Van bi gạt 50mm Chiếc 2,355,000  
YKV40890 Van bi gạt 63mm Chiếc 3,120,000  
25. Kẹp ống        

 
YK49910 Kẹp ống 20mm Chiếc 6,300  
YK49912 Kẹp ống 25mm Chiếc 8,500  
YK49914 Kẹp ống 32mm Chiếc 10,600  

Từ khóa liên quan "Ống nước và phụ kiện PPR FS"

van   phu kien   ong nuoc   ppr      

Sản phẩm cùng nhóm "Sửa chữa nhà"

Liên hệ Ống nước và phụ kiện PPR FS

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ BẢO AN KHANG

Địa chỉ : Trụ sở: 70/5 Lã Xuân Oai, Tăng Nhơn Phú A, Quận 9. Văn Phòng: 94 Hữu Nghị, P.Bình Thọ, Quận Thủ Đức. Trạm bảo hành 1: 02-D KCC Bình Trưng Đông, Nguyễn Duy Trinh, Quận 2. TBH2: 5 Chế Lan Viên-Tân Phú.

Phone : 08.66811439

Fax : 08.66856239

Email : maynangluong.bak@gmail.com

Mọi thông tin liên hệ sẽ được chúng tôi hồi đáp trong thời gian sớm nhất.
Để liên hệ với chúng tôi, vui lòng điền đầy đủ thông tin.

Tên

Địa chỉ

Phone

Email

Tiêu đề

Nội dung

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin bên trên.

Sản phẩm

Dịch vụ

Hỗ trợ Online

08.66811439
0989443311

Khách hàng

Online

Online Lượt truy cập

Tin tức

Online